HAG
(HOSE)
- CTCP Hoàng Anh Gia Lai
| 74.5 |
|
Mở cửa: |
74.5 |
|
Vốn hóa: |
21,792.8B |
|
P/E: |
12.1 |
| |
Cao: |
77.0 |
|
Cao 52 tuần: |
132.0 |
|
P/BV: |
3.2 |
|
0.5(+0.68%)
|
|
Thấp: |
74.0 |
|
Thấp 52 tuần: |
58.0 |
|
Beta: |
0.99 |
|
|
KL: |
242,770 |
|
Div: |
- |
|
Shares: |
- |
|
|
KL BQ: |
728,157 |
|
% Div yield: |
- |
|
% Room: |
- |
|
|
| |
|
|
|
Tài chính
|
Quý II (2010) |
Năm (2009) |
Năm (2008) |
|
Kết quả hoạt động
|
|
|
|
| Doanh thu thuần |
1,188,270 |
4,365,309 |
1,880,745 |
| Lợi nhuận gộp |
605,981 |
2,006,762 |
890,113 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
700,282 |
1,721,774 |
1,032,472 |
| Lợi nhuận ròng |
398,436 |
1,188,853 |
700,305 |
| Bảng cân đối kế toán |
|
|
|
| Tài sản |
14,465,398 |
12,196,211 |
8,871,560 |
| Tài sản ngắn hạn |
8,262,293 |
7,403,554 |
4,524,793 |
| Nợ phải trả |
7,039,231 |
7,068,557 |
4,672,353 |
| Nợ ngắn hạn |
3,790,211 |
4,294,842 |
2,535,177 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
6,939,722 |
4,711,500 |
3,747,498 |
| Lưu chuyển tiền tệ |
|
|
|
| Từ hoạt động kinh doanh |
- |
1,083,311 |
(539,275) |
| Từ hoạt động đầu tư |
- |
(1,672,920) |
(1,683,471) |
| Từ hoạt động tài chính |
- |
2,002,753 |
1,460,269 |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
- |
1,413,144 |
(762,477) |
| Chỉ số tài chính |
|
|
|
| Lợi nhuận biên |
51.0% |
46.0% |
47.3% |
| EBIT biên |
63.8% |
44.7% |
58.2% |
| Lợi nhuận ròng biên |
33.5% |
27.2% |
37.2% |
| ROAA |
2.8% |
9.7% |
7.9% |
| ROAE |
5.8% |
25.3% |
18.8% |
HĐQT và BGĐ
Tóm tắt
| Điện thoại: |
 |
| Số fax : |
| Email : |
| Website : |
| Industry: Xây dựng và Bất Động Sản |
| Staff: 0 |
| Market: HOSE |
phiên bản 2.5.11-GA
|