KSB
(HOSE)
- CTCP Khoáng sản và Xây dựng Bình Dương
| 62.0 |
|
Mở cửa: |
62.0 |
|
Vốn hóa: |
663.4B |
|
P/E: |
5.6 |
| |
Cao: |
62.5 |
|
Cao 52 tuần: |
74.5 |
|
P/BV: |
2.0 |
|
0(0%)
|
|
Thấp: |
62.0 |
|
Thấp 52 tuần: |
42.0 |
|
Beta: |
0.86 |
|
|
KL: |
10,440 |
|
Div: |
- |
|
Shares: |
- |
|
|
KL BQ: |
40,875 |
|
% Div yield: |
- |
|
% Room: |
- |
|
|
| |
|
|
|
Tài chính
|
Quý II (2010) |
Năm (2009) |
Năm (2008) |
|
Kết quả hoạt động
|
|
|
|
| Doanh thu thuần |
129,731 |
344,702 |
330,438 |
| Lợi nhuận gộp |
53,720 |
141,079 |
128,191 |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD |
38,540 |
103,828 |
83,394 |
| Lợi nhuận ròng |
33,319 |
92,458 |
72,269 |
| Bảng cân đối kế toán |
|
|
|
| Tài sản |
521,136 |
481,955 |
404,056 |
| Tài sản ngắn hạn |
228,827 |
208,159 |
226,927 |
| Nợ phải trả |
171,846 |
180,472 |
229,924 |
| Nợ ngắn hạn |
167,435 |
176,020 |
226,341 |
| Nguồn vốn chủ sở hữu |
349,290 |
301,483 |
174,132 |
| Lưu chuyển tiền tệ |
|
|
|
| Từ hoạt động kinh doanh |
- |
116,329 |
179,505 |
| Từ hoạt động đầu tư |
- |
(105,653) |
(69,366) |
| Từ hoạt động tài chính |
- |
(10,700) |
(26,298) |
| Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ |
- |
(24) |
83,841 |
| Chỉ số tài chính |
|
|
|
| Lợi nhuận biên |
41.4% |
40.9% |
38.8% |
| EBIT biên |
29.8% |
30.7% |
25.5% |
| Lợi nhuận ròng biên |
25.7% |
26.8% |
21.9% |
| ROAA |
6.4% |
19.2% |
17.9% |
| ROAE |
10.0% |
32.1% |
43.2% |
HĐQT và BGĐ
phiên bản 2.5.11-GA
|