Tiêu dùng không thiết yếu
| 542.7 |
|
Mở cửa: |
- |
|
Vốn hóa: |
62,208.9B |
|
P/E: |
23.6 |
| |
Cao: |
551.8 |
|
Cao 52 tuần: |
605.3 |
|
P/BV: |
3.0 |
|
542.7(+0.00%)
|
|
Thấp: |
535.7 |
|
Thấp 52 tuần: |
187.1 |
|
Beta: |
|
| |
|
KL: |
12,127,880 |
|
Div: |
0.0 |
|
Shares: |
0 |
| |
|
KLBQ: |
8,110,797 |
|
% Div yield: |
0.00 |
|
% Room: |
0.00 |
|
|
|
|
|
Ngành
|
|
Thống kê
Tăng |
Giảm |
Vốn hóa |
KLGD |
GTGD
|
Mã CK
|
KLGD
|
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
|
|
Xuất nhập khẩu và...
|
1,828,900
|
10,734.7B
|
|
Sudico
|
1,566,450
|
6,480.0B
|
|
ITACO
|
1,386,760
|
7,440.3B
|
|
KINHBAC CITY
|
903,210
|
12,246.1B
|
|
PETROSETCO
|
891,020
|
1,503.3B
|
|
|
|
|
| Lợi nhuận biên |
- |
| Lợi nhuận trước thuế biên |
- |
| Lợi nhuận ròng biên |
- |
| ROAE |
- |
| ROAA |
- |
|
|
| PEx |
23.6 |
| Giá/Doanh thu |
- |
| PBx |
3.0 |
|
|
| Tổng nợ/Vốn chủ sỡ hữu |
- |
| Tổng nợ/Tổng tài sản |
- |
| Tổng tài sản/Vốn chủ sỡ hữu |
- |
| Thanh toán hiện tại |
- |
| Thanh toán nhanh |
- |
|
|
| Doanh thu/Nhân viên |
- |
| Lợi nhuận/Nhân viên |
- |
| Vòng quay phải thu |
- |
| Vòng quay phải trả |
- |
| Vòng quay tồn kho |
- |
| Vòng quay tổng tài sản |
- |
|
|
phiên bản 2.5.11-GA
|