Hotline: 1-800-599-979  | 
  •   |  

Tài chính

37.4    Mở cửa:  -      Vốn hóa:  40,986.5B      P/E: 
   Cao:  38.7      Cao 52 tuần:  102.7      P/BV: 
37.4(+0.00%)    Thấp:  37.1     Thấp 52 tuần:  0.0     Beta: 
     KL:  10,425,500      Div:  0.0      Shares:  0
     KLBQ:  3,459,094      % Div yield :  0.00      % Room:  0.00
Xem KL

Ngành

Ngân Hàng Các dịch vụ tài chính Bảo Hiểm
 

Thống kê

Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Tên tắt Thay đổi (%) Vốn hóa
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Tên tắt Thay đổi (%) Vốn hóa
BVSC -1.7 (-3.97%) 1,849.5B
Vinare -1.1 (-3.94%) 1,801.5B
Haseco -0.9 (-3.78%) 258.4B
Chứng khoán Kim... -0.5 (-3.70%) 409.5B
Sacombank -0.7 (-2.95%) 10,232.3B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Tên tắt Đóng cửa Vốn hóa
Ngân hàng Á Châu 61.6 16,201.2B
Sacombank 23.0 10,232.3B
SSI 44.9 6,136.3B
PVI 27.4 2,603.0B
BVSC 41.1 1,849.5B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Tên tắt KLGD Vốn hóa
Sacombank 5,096,140 10,232.3B
Ngân hàng Á Châu 1,934,600 16,201.2B
Chứng khoán Kim... 1,371,200 409.5B
PVI 1,312,300 2,603.0B
SSI 588,200 6,136.3B
Tăng | Giảm | Vốn hóa | KLGD | GTGD
Tên tắt GTGD Vốn hóa
Ngân hàng Á Châu 119.7B 16,201.2B
Sacombank 117.2B 10,232.3B
PVI 36.1B 2,603.0B
SSI 26.4B 6,136.3B
Chứng khoán Kim... 17.9B 409.5B
Hiệu quả hoạt động Nhóm ngành
Lợi nhuận biên 18.1%
Lợi nhuận trước thuế biên 17.1%
Lợi nhuận ròng biên 15.5%
ROAE 43.6%
ROAA 5.4%
 
Chỉ tiêu trên cổ phần Nhóm ngành
PEx -
Giá/Doanh thu 0.0
PBx -
 
Cơ cấu vốn Nhóm ngành
Tổng nợ/Vốn chủ 44.3%
Tổng nợ/Tổng tài sản 18.9%
Tổng tài sản/Vốn chủ 845.0%
Thanh toán hiện tại 1.8
Thanh toán nhanh 1.8
 
Hiệu quả quản lý Nhóm ngành
Doanh thu/Nhân viên -
Lợi nhuận/Nhân viên -
Vòng quay phải thu 0.8
Vòng quay phải trả -
Vòng quay tồn kho -
Vòng quay tổng tài sản 0.1