Tài chính
| 37.4 |
|
Mở cửa: |
- |
|
Vốn hóa: |
40,986.5B |
|
P/E: |
|
| |
Cao: |
38.7 |
|
Cao 52 tuần: |
102.7 |
|
P/BV: |
|
|
37.4(+0.00%)
|
|
Thấp: |
37.1 |
|
Thấp 52 tuần: |
0.0 |
|
Beta: |
|
| |
|
KL: |
10,425,500 |
|
Div: |
0.0 |
|
Shares: |
0 |
| |
|
KLBQ: |
3,459,094 |
|
% Div yield : |
0.00 |
|
% Room: |
0.00 |
|
|
|
|
Ngành
|
|
Thống kê
Tăng |
Giảm |
Vốn hóa |
KLGD |
GTGD
|
Tên tắt
|
Thay đổi (%)
|
Vốn hóa
|
Tăng |
Giảm |
Vốn hóa |
KLGD |
GTGD
|
Tên tắt
|
KLGD
|
Vốn hóa
|
|
Sacombank
|
5,096,140
|
10,232.3B
|
|
Ngân hàng Á Châu
|
1,934,600
|
16,201.2B
|
|
Chứng khoán Kim...
|
1,371,200
|
409.5B
|
|
PVI
|
1,312,300
|
2,603.0B
|
|
SSI
|
588,200
|
6,136.3B
|
|
|
|
|
| Lợi nhuận biên |
18.1% |
| Lợi nhuận trước thuế biên |
17.1% |
| Lợi nhuận ròng biên |
15.5% |
| ROAE |
43.6% |
| ROAA |
5.4% |
|
|
| PEx |
- |
| Giá/Doanh thu |
0.0 |
| PBx |
- |
|
|
| Tổng nợ/Vốn chủ |
44.3% |
| Tổng nợ/Tổng tài sản |
18.9% |
| Tổng tài sản/Vốn chủ |
845.0% |
| Thanh toán hiện tại |
1.8 |
| Thanh toán nhanh |
1.8 |
|
|
| Doanh thu/Nhân viên |
- |
| Lợi nhuận/Nhân viên |
- |
| Vòng quay phải thu |
0.8 |
| Vòng quay phải trả |
- |
| Vòng quay tồn kho |
- |
| Vòng quay tổng tài sản |
0.1 |
|
|
|