Công nghiệp
| 742.3 |
|
Mở cửa: |
- |
|
Vốn hóa: |
185,443.1B |
|
P/E: |
21.7 |
| |
Cao: |
754.2 |
|
Cao 52 tuần: |
779.0 |
|
P/BV: |
3.1 |
|
8.8(+1.20%)
|
|
Thấp: |
727.7 |
|
Thấp 52 tuần: |
378.2 |
|
Beta: |
|
| |
|
KL: |
41,596,000 |
|
Div: |
0.0 |
|
Shares: |
0 |
| |
|
KLBQ: |
31,173,179 |
|
% Div yield: |
0.00 |
|
% Room: |
0.00 |
|
|
|
|
|
Ngành
|
|
Thống kê
Tăng |
Giảm |
Vốn hóa |
KLGD |
GTGD
|
Mã CK
|
KLGD
|
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
|
|
PVC
|
5,283,000
|
3,630.0B
|
|
VOSCO
|
2,797,970
|
2,114.0B
|
|
Xuất nhập khẩu và...
|
2,302,500
|
5,108.2B
|
|
TECBIS 584 JSC
|
1,352,440
|
799.2B
|
|
Ninh Van Bay
|
1,182,210
|
1,294.7B
|
|
|
|
|
| Lợi nhuận biên |
- |
| Lợi nhuận trước thuế biên |
- |
| Lợi nhuận ròng biên |
- |
| ROAE |
- |
| ROAA |
- |
|
|
| PEx |
21.7 |
| Giá/Doanh thu |
- |
| PBx |
3.1 |
|
|
| Tổng nợ/Vốn chủ sỡ hữu |
- |
| Tổng nợ/Tổng tài sản |
- |
| Tổng tài sản/Vốn chủ sỡ hữu |
- |
| Thanh toán hiện tại |
- |
| Thanh toán nhanh |
- |
|
|
| Doanh thu/Nhân viên |
- |
| Lợi nhuận/Nhân viên |
- |
| Vòng quay phải thu |
- |
| Vòng quay phải trả |
- |
| Vòng quay tồn kho |
- |
| Vòng quay tổng tài sản |
- |
|
|
phiên bản 2.5.11-GA
|